TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự không xảy ra tiếng Anh là gì?

"sự không xảy ra" trong tiếng Anh là failure (danh từ).

failure Danh từ

UK/ˈfeɪ.ljə/US/ˈfeɪl.jəɹ/

Nghĩa: Sự không xảy ra, sự không làm được (việc gì).

  • the failure to grasp a policysự không nắm vững một chính sách

Xem đầy đủ từ "failure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự không xảy ra tiếng Anh là gì?

"sự không xảy ra" trong tiếng Anh là failure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.