failure
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfeɪ.ljə/
US/ˈfeɪl.jəɹ/
giọng máy của trình duyệt
failure nghĩa là sự không xảy ra, sự không làm được, sự thiếu, thất bại.
Nghĩa của failure
Danh từ
- Sự không xảy ra, sự không làm được (việc gì).
- the failure to grasp a policysự không nắm vững một chính sách
- Sự thiếu.
- Sự thất bại; sự hỏng; sự mất (mùa, điện...).
- Người bị thất bại; việc thất bại, cố gắng không thành công.
- he is a failure in artanh ấy không thành công trong nghệ thuật
- Sự thi hỏng.
- Sự vỡ nợ, sự phá sản.
Dạng từ của failure
| Số nhiều | failures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với failure
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của failure
Cụm từ, thành ngữ với failure
- failure detection — Phát hiện hư hỏng.
- failure logging — Ghi nhận sự hư hỏng.
- failure prediction — Sự dự đoán hư hỏng.
- failure rate — Tỷ suất hư hỏng, mức độ hư hỏng.
- failure teaches success — Thất bại là mẹ thành công.
Câu ví dụ với failure
- My mother was disappointed by my failure. Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.
- His failure has nothing to do with me. Sự thất bại của anh ấy không có liên quan gì tới tôi.
- They blamed the failure on George. Họ đổ lỗi cho George.
- Sami was afraid of failure. Sami sợ thất bại.
- The failure of her political career drove her to suicide. Sự thất bại trong sự nghiệp chính trị của cô ấy đã khiến cô tự tử.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
failure nghĩa là gì?
failure (danh từ) nghĩa là sự không xảy ra, sự không làm được, sự thiếu, thất bại.
failure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của failure: giọng Anh (UK) /ˈfeɪ.ljə/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪl.jəɹ/.