TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự khảo sát tiếng Anh là gì?

"sự khảo sát" trong tiếng Anh là examination (danh từ).

examination Danh từ

UK/ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/US/ɪɡˌzæm.əˈneɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thẩm tra, sự khảo sát, sự nghiên cứu.

Xem đầy đủ từ "examination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khảo sát tiếng Anh là gì?

"sự khảo sát" trong tiếng Anh là examination (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.