examination
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/
US/ɪɡˌzæm.əˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
examination nghĩa là sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thi cử, kỳ thi.
Nghĩa của examination
Danh từ
- Sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thẩm tra, sự khảo sát, sự nghiên cứu.
- Sự thi cử; kỳ thi.
- to go in for an examinationđi thi
- to pass one's examinationthi đỗ
- to fail in an examinationthi trượt
- Pháp lý Sự thẩm tra.
Dạng từ của examination
| Số nhiều | examinations |
Họ từ của examination
Câu ví dụ với examination
- He was admitted without sitting for an examination. Cậu ấy đã được nhận vào học mà không phải qua kỳ thi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
examination nghĩa là gì?
examination (danh từ) nghĩa là sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thi cử, kỳ thi.
examination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của examination: giọng Anh (UK) /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˌzæm.əˈneɪ.ʃən/.