TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự khắt khe tiếng Anh là gì?

"sự khắt khe" trong tiếng Anh là austerity (danh từ), austereness (danh từ).

austerity Danh từ

US/ɔˈstɛɹɪti/ giọng máy

Nghĩa: Sự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự chặt chẽ.

Xem đầy đủ từ "austerity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

austereness Danh từ

US/ɔ.ˈstɪr.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự chặt chẽ.

Xem đầy đủ từ "austereness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khắt khe tiếng Anh là gì?

"sự khắt khe" trong tiếng Anh là austerity (danh từ), austereness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.