TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự khai mỏ tiếng Anh là gì?

"sự khai mỏ" trong tiếng Anh là mining (danh từ).

mining Danh từ

UK/ˈmaɪnɪŋ/US/ˈmaɪnɪŋ/

Nghĩa: Sự khai thác, sự khai mỏ.

  • a mining engineerkỹ sư mỏ
  • mining industrycông nghiệp mỏ

Xem đầy đủ từ "mining": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khai mỏ tiếng Anh là gì?

"sự khai mỏ" trong tiếng Anh là mining (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.