mining
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmaɪnɪŋ/
US/ˈmaɪnɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
mining nghĩa là sự khai thác, sự khai mỏ, khai thác mỏ.
Nghĩa của mining
Danh từ
- Sự khai thác, sự khai mỏ.
- a mining engineerkỹ sư mỏ
- mining industrycông nghiệp mỏ
Dạng từ của mining
| Số nhiều | minings |
Họ từ của mining
Cụm từ, thành ngữ với mining
- mining engineer — Kỹ sư hầm mỏ.
Câu hỏi thường gặp
mining nghĩa là gì?
mining (danh từ) nghĩa là sự khai thác, sự khai mỏ, khai thác mỏ.
mining phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mining: giọng Anh (UK) /ˈmaɪnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪnɪŋ/.