TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mining

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmaɪnɪŋ/ US/ˈmaɪnɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

mining nghĩa là sự khai thác, sự khai mỏ, khai thác mỏ.

Nghĩa của mining

Danh từ

  1. Sự khai thác, sự khai mỏ.
    • a mining engineerkỹ sư mỏ
    • mining industrycông nghiệp mỏ

Dạng từ của mining

Số nhiềuminings

Họ từ của mining

Cụm từ, thành ngữ với mining

  • mining engineer — Kỹ sư hầm mỏ.

Câu hỏi thường gặp

mining nghĩa là gì?

mining (danh từ) nghĩa là sự khai thác, sự khai mỏ, khai thác mỏ.

mining phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mining: giọng Anh (UK) /ˈmaɪnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪnɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.