Sự kiêu hãnh tiếng Anh là gì?
"sự kiêu hãnh" trong tiếng Anh là pride (danh từ).
pride Danh từ
UK/pɹaɪd/US/pɹaɪd/
Nghĩa: Sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; niềm kiêu hãnh, niềm hãnh diện, tính tự cao, tính tự phụ, tính kiêu căng.
- false pridetính tự ái; tính kiêu căng ngạo mạn; tính hư danh, tính hiếu danh
- he is his father's prideanh ta là niềm kiêu hãnh của ông bố
Câu hỏi thường gặp
Sự kiêu hãnh tiếng Anh là gì?
"sự kiêu hãnh" trong tiếng Anh là pride (danh từ).