pride
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹaɪd/
US/pɹaɪd/
giọng máy của trình duyệt
pride nghĩa là sự kiêu hãnh, sự hãnh diện, lòng tự trọng.
Nghĩa của pride
Danh từ
- Sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; niềm kiêu hãnh, niềm hãnh diện, tính tự cao, tính tự phụ, tính kiêu căng.
- false pridetính tự ái; tính kiêu căng ngạo mạn; tính hư danh, tính hiếu danh
- he is his father's prideanh ta là niềm kiêu hãnh của ông bố
- Lòng tự trọng; lòng tự hào về công việc của mình.
- Độ đẹp nhất, độ rực rỡ nhất, độ chín muồi, độ phát triển nhất.
- in the full pride of youthở tuổi thanh xuân phơi phới
- a peacock in his pridecon công đang xoè đuôi
- in pride of greasebéo, giết thịt được rồi
- Tính hăng (ngựa).
- văn học Sự tráng lệ, sự huy hoàng, sự lộng lẫy.
- động vật học Đàn, bầy.
- a pride of lionsđàn sư tử
Dạng từ của pride
| Số nhiều | prides |
| Ngôi thứ ba số ít | prides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | priding |
| Quá khứ phân từ | prided |
| Quá khứ | prided |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pride
Đồng nghĩa
self-esteemconceitdisdainamour-propre-manshipself-confidenceself-loveself-regardself-respectself-worthdignityarrogancehubrissandpiper
Trái nghĩa
Họ từ của pride
Cụm từ, thành ngữ với pride
- pride of the morning — Sương lúc mặt trời mọc.
- pride of place — Địa vị cao quý; Sự tự phụ về địa vị cao quý của mình; sự ngạo mạn.
- to swallow one's pride — Nén tự ái, đẹp lòng tự ái.
- Pride Month — Tháng tự hào LGBT.
- pride comes before a fall — Trèo cao ngã đau, trèo cao té đau.
- pride parade — Diễu hành tự hào.
- pride will have a fall — (Tục ngữ) Trèo cao ngã đau.
Câu ví dụ với pride
- She takes pride in her daughter. Cô ấy hãnh diện về con gái mình.
- That victory became a source of national pride. Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.
- My pride prevented me from borrowing money from him. Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta.
- She prides herself on her beauty. Cô ấy tự hào về vẻ đẹp của bản thân.
- She prides herself on her skill in cooking. Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu ăn của mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pride nghĩa là gì?
pride (danh từ) nghĩa là sự kiêu hãnh, sự hãnh diện, lòng tự trọng.
pride phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pride: giọng Anh (UK) /pɹaɪd/, giọng Mỹ (US) /pɹaɪd/.