TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự làm phát cáu tiếng Anh là gì?

"sự làm phát cáu" trong tiếng Anh là irritation (danh từ).

irritation Danh từ

UK/ˌɪɹ.ɪˈteɪ.ʃən/US/ˌɪɹ.ɪˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự làm phát cáu, sự chọc tức; tình trạng bị làm phát cáu, tình trạng bị chọc tức.

Xem đầy đủ từ "irritation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự làm phát cáu tiếng Anh là gì?

"sự làm phát cáu" trong tiếng Anh là irritation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.