TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự làm quang đãng tiếng Anh là gì?

"sự làm quang đãng" trong tiếng Anh là clearing (danh từ).

clearing Danh từ

UK/ˈklɪəɹɪŋ/US/ˈklɪɹɪŋ/

Nghĩa: Sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong.

  • to await the clearing of the weatherđợi lúc trời quang đãng, đợi lúc trời quang mây tạnh

Xem đầy đủ từ "clearing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự làm quang đãng tiếng Anh là gì?

"sự làm quang đãng" trong tiếng Anh là clearing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.