Sự làm quang đãng tiếng Anh là gì?
"sự làm quang đãng" trong tiếng Anh là clearing (danh từ).
clearing Danh từ
UK/ˈklɪəɹɪŋ/US/ˈklɪɹɪŋ/
Nghĩa: Sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong.
- to await the clearing of the weatherđợi lúc trời quang đãng, đợi lúc trời quang mây tạnh
Câu hỏi thường gặp
Sự làm quang đãng tiếng Anh là gì?
"sự làm quang đãng" trong tiếng Anh là clearing (danh từ).