TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự làm rầy tiếng Anh là gì?

"sự làm rầy" trong tiếng Anh là annoyance (danh từ).

annoyance Danh từ

UK/əˈnɔɪ.əns/US/əˈnɔɪ.əns/

Nghĩa: Sự làm rầy, sự quấy rày, sự làm phiền.

  • to give (cause) annoyance to somebodylàm rầy ai, làm phiền ai

Xem đầy đủ từ "annoyance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự làm rầy tiếng Anh là gì?

"sự làm rầy" trong tiếng Anh là annoyance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.