TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự làm tổn hại tiếng Anh là gì?

"sự làm tổn hại" trong tiếng Anh là injury (danh từ).

injury Danh từ

UK/ˈɪn.d͡ʒə.ɹi/US/ˈɪn.d͡ʒɚ.i/

Nghĩa: Sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng.

Xem đầy đủ từ "injury": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự làm tổn hại tiếng Anh là gì?

"sự làm tổn hại" trong tiếng Anh là injury (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.