TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

injury

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪn.d͡ʒə.ɹi/ US/ˈɪn.d͡ʒɚ.i/ giọng máy của trình duyệt

injury nghĩa là sự làm hại, sự làm tổn hại, điều hại, điều tổn hại.

Nghĩa của injury

Danh từ

  1. Sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng.
  2. Điều hại, điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương.
  3. Pháp lý Sự xúc phạm, sự vi phạm quyền lợi; sự đối xử bất công.

Dạng từ của injury

Số nhiềuinjuries
Ngôi thứ ba số ítinjuries
Hiện tại phân từ (-ing)injurying
Quá khứ phân từinjuried
Quá khứinjuried

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với injury

Đồng nghĩa

Họ từ của injury

Câu ví dụ với injury

  • In the afternoon my pigeon returned with a serious injury. Buổi chiều con bồ câu của tôi về đã bị trọng thương.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

injury nghĩa là gì?

injury (danh từ) nghĩa là sự làm hại, sự làm tổn hại, điều hại, điều tổn hại.

injury phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của injury: giọng Anh (UK) /ˈɪn.d͡ʒə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɪn.d͡ʒɚ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.