TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự làm trái tiếng Anh là gì?

"sự làm trái" trong tiếng Anh là violation (danh từ).

violation Danh từ

UK/ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/US/ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự vi phạm, sự xâm phạm; sự làm trái.

  • in violation ofvi phạm

Xem đầy đủ từ "violation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự làm trái tiếng Anh là gì?

"sự làm trái" trong tiếng Anh là violation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.