TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

violation

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/ US/ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

violation nghĩa là sự vi phạm, sự xâm phạm, sự hãm hiếp.

Nghĩa của violation

Danh từ

  1. Sự vi phạm, sự xâm phạm; sự làm trái.
    • in violation ofvi phạm
  2. Sự hãm hiếp.
  3. Sự phá rối.
  4. Tôn giáo Sự xúc phạm.

Dạng từ của violation

Số nhiềuviolations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với violation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của violation

Câu hỏi thường gặp

violation nghĩa là gì?

violation (danh từ) nghĩa là sự vi phạm, sự xâm phạm, sự hãm hiếp.

violation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của violation: giọng Anh (UK) /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.