Sự làm xao lãng tiếng Anh là gì?
"sự làm xao lãng" trong tiếng Anh là distraction (danh từ).
distraction Danh từ
UK/dɪsˈtɹæk.ʃən/US/dɪsˈtɹæk.ʃən/
Nghĩa: Sự làm xao lãng, sự làm lãng đi, sự làm đứt quãng (mạch tư tưởng, công việc đang làm...); sự lãng trí, sự đãng trí; điều xao lãng.
Câu hỏi thường gặp
Sự làm xao lãng tiếng Anh là gì?
"sự làm xao lãng" trong tiếng Anh là distraction (danh từ).