distraction
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪsˈtɹæk.ʃən/
US/dɪsˈtɹæk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
distraction nghĩa là sự làm xao lãng, sự làm lãng đi, sự giải trí, sự tiêu khiển.
Nghĩa của distraction
Danh từ
- Sự làm xao lãng, sự làm lãng đi, sự làm đứt quãng (mạch tư tưởng, công việc đang làm...); sự lãng trí, sự đãng trí; điều xao lãng.
- Sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển.
- Sự bối rối, sự rối trí.
- Sự điên cuồng, sự mất trí, sự quẫn trí.
- to love to distractionyêu điên cuồng
- to be driven to distractionphát điên, hoá cuồng
Dạng từ của distraction
| Số nhiều | distractions |
Câu hỏi thường gặp
distraction nghĩa là gì?
distraction (danh từ) nghĩa là sự làm xao lãng, sự làm lãng đi, sự giải trí, sự tiêu khiển.
distraction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distraction: giọng Anh (UK) /dɪsˈtɹæk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈtɹæk.ʃən/.