TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự lâu bền tiếng Anh là gì?

"sự lâu bền" trong tiếng Anh là permanence (danh từ).

permanence Danh từ

UK/ˈpɜmənəns/US/ˈpɜɹmənəns/

Nghĩa: Sự lâu dài, sự lâu bền, sự vĩnh cửu, sự thường xuyên, sự thường trực; sự cố định.

Xem đầy đủ từ "permanence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự lâu bền tiếng Anh là gì?

"sự lâu bền" trong tiếng Anh là permanence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.