Sự lưu hành tiếng Anh là gì?
"sự lưu hành" trong tiếng Anh là currency (danh từ), prevalence (danh từ), rifeness (danh từ).
currency Danh từ
UK/ˈkʌɹ.ən.si/US/ˈkʌɹ.ən.si/
Nghĩa: Sự lưu hành; thời gian lưu hành ((thường) nói về tiền tệ).
prevalence Danh từ
UK/ˈpɹɛvələns/US/ˈpɹɛvələns/
Nghĩa: Sự thường xảy ra, sự thịnh hành, sự lưu hành, sự phổ biến khắp, sự lan khắp.
rifeness Danh từ
Nghĩa: Sự lan tràn, sự lưu hành, sự thịnh hành, sự hoành hành.
Câu hỏi thường gặp
Sự lưu hành tiếng Anh là gì?
"sự lưu hành" trong tiếng Anh là currency (danh từ), prevalence (danh từ), rifeness (danh từ).