TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự lộng hành tiếng Anh là gì?

"sự lộng hành" trong tiếng Anh là abuse (danh từ).

abuse Danh từ

UK/əˈbjuːs/US/əˈbjus/

Nghĩa: Sự lạm dụng, sự lộng hành.

  • abuse of powersự lạm quyền
  • to remedy abusessửa chữa thói lạm dụng

Xem đầy đủ từ "abuse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự lộng hành tiếng Anh là gì?

"sự lộng hành" trong tiếng Anh là abuse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.