TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự liên tục tiếng Anh là gì?

"sự liên tục" trong tiếng Anh là continuity (danh từ), consecutiveness (danh từ), seriation (danh từ).

continuity Danh từ

UK/ˌkɒn.tɪˈnjuː.ɪ.ti/US/ˌkɑn.tɪˈn(j)u.ə.ti/

Nghĩa: Sự liên tục, sự liên tiếp; tính liên tục.

  • the principle of continuitynguyên tắc liên tục

Xem đầy đủ từ "continuity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

consecutiveness Danh từ

US/kən.ˈsɛ.kjə.tɪv.nəs/

Nghĩa: Sự liên tục, sự liên tiếp, sự tiếp liền nhau.

Xem đầy đủ từ "consecutiveness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seriation Danh từ

Nghĩa: Sự liên tục; sự sắp xếp theo thứ tự trước sau.

Xem đầy đủ từ "seriation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự liên tục tiếng Anh là gì?

"sự liên tục" trong tiếng Anh là continuity (danh từ), consecutiveness (danh từ), seriation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.