continuity
UK/ˌkɒn.tɪˈnjuː.ɪ.ti/
US/ˌkɑn.tɪˈn(j)u.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
continuity nghĩa là sự liên tục, sự liên tiếp, kịch bản điện ảnh.
Nghĩa của continuity
Danh từ
- Sự liên tục, sự liên tiếp; tính liên tục.
- the principle of continuitynguyên tắc liên tục
- Kịch bản điện ảnh.
Dạng từ của continuity
| Số nhiều | continuities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với continuity
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của continuity
Cụm từ, thành ngữ với continuity
- continuity condition — Điều kiện liên tục.
- continuity test — Thử tính liên tục; thử nối thông/dây cắt.
Câu hỏi thường gặp
continuity nghĩa là gì?
continuity (danh từ) nghĩa là sự liên tục, sự liên tiếp, kịch bản điện ảnh.
continuity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của continuity: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.tɪˈnjuː.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑn.tɪˈn(j)u.ə.ti/.