TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự luyện tập tiếng Anh là gì?

"sự luyện tập" trong tiếng Anh là practice (danh từ).

practice Danh từ

UK/ˈpɹæktɪs/US/ˈpɹæktɪs/

Nghĩa: sự luyện tập

  • practice makes perfectrèn luyện nhiều thì thành thạo, tập luyện nhiều thì giỏi
  • to be in practicecó rèn luyện, có luyện tập

Xem đầy đủ từ "practice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự luyện tập tiếng Anh là gì?

"sự luyện tập" trong tiếng Anh là practice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.