Sự mất uy tín tiếng Anh là gì?
"sự mất uy tín" trong tiếng Anh là discredit (danh từ).
discredit Danh từ
UK/dɪsˈkɹɛd.ɪt/US/dɪsˈkɹɛd.ɪt/
Nghĩa: Sự mang tai mang tiếng, sự mất uy tín, sự mất thể diện; điều làm mang tai mang tiếng, điều làm mất uy tín, điều làm mất thể diện.
- To bring into discredit.Làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín
Câu hỏi thường gặp
Sự mất uy tín tiếng Anh là gì?
"sự mất uy tín" trong tiếng Anh là discredit (danh từ).