TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự mặc tiếng Anh là gì?

"sự mặc" trong tiếng Anh là wear (danh từ), wore (danh từ).

wear Danh từ

UK/wɛə/US/wɛ(ə)ɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự mang; sự dùng; sự mặc.

  • for autumn wearđể mặc mùa thu
  • the shirt I have in wearcái so mi tôi đang mặc

Xem đầy đủ từ "wear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wore Danh từ

UK/wɔː/US/wɔɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự mang; sự dùng; sự mặc.

  • for autumn wearđể mặc mùa thu
  • the shirt I have in wearcái so mi tôi đang mặc

Xem đầy đủ từ "wore": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự mặc tiếng Anh là gì?

"sự mặc" trong tiếng Anh là wear (danh từ), wore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "wear": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "wore": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.