TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự moi lời hứa tiếng Anh là gì?

"sự moi lời hứa" trong tiếng Anh là extortion (danh từ).

extortion Danh từ

UK/ɪkˈstɔːʃən/US/ɪkˈstɔɹʃən/

Nghĩa: Sự bóp nặn, sự tống tiền; sự moi lời hứa, lời thú tội.

Xem đầy đủ từ "extortion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự moi lời hứa tiếng Anh là gì?

"sự moi lời hứa" trong tiếng Anh là extortion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.