extortion
UK/ɪkˈstɔːʃən/
US/ɪkˈstɔɹʃən/
giọng máy của trình duyệt
extortion nghĩa là sự bóp nặn, sự tống tiền.
Nghĩa của extortion
Danh từ
- Sự bóp nặn, sự tống tiền; sự moi lời hứa, lời thú tội.
Dạng từ của extortion
| Số nhiều | extortions |
Câu hỏi thường gặp
extortion nghĩa là gì?
extortion (danh từ) nghĩa là sự bóp nặn, sự tống tiền.
extortion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extortion: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɔːʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɔɹʃən/.