TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự nhăng nhít tiếng Anh là gì?

"sự nhăng nhít" trong tiếng Anh là fuss (danh từ).

fuss Danh từ

UK/fʌs/US/fʌs/

Nghĩa: Sự ồn ào, sự om sòm, sự rối rít; sự nhăng nhít, sự nhặng xị.

  • to make a great fuss about trifleslàm om sòm về những chuyện không đáng kể
  • to make a freat fuss about somebodylàm rối rít lên về một người nào

Xem đầy đủ từ "fuss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nhăng nhít tiếng Anh là gì?

"sự nhăng nhít" trong tiếng Anh là fuss (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.