fuss
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fʌs/
US/fʌs/
giọng máy của trình duyệt
fuss nghĩa là sự ồn ào, sự om sòm, sự quan trọng hoá, làm ầm lên.
Nghĩa của fuss
Danh từ
- Sự ồn ào, sự om sòm, sự rối rít; sự nhăng nhít, sự nhặng xị.
- to make a great fuss about trifleslàm om sòm về những chuyện không đáng kể
- to make a freat fuss about somebodylàm rối rít lên về một người nào
- to kick up a fusslàm nhặng xị cả lên
- Sự quan trọng hoá.
Nội động từ
- Làm ầm lên; rối rít; nhặng xị lên.
Ngoại động từ
- Làm (ai) cuống quít.
- Làm phiền, làm rầy (ai).
Dạng từ của fuss
| Số nhiều | fusses |
| Ngôi thứ ba số ít | fusses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fussing |
| Quá khứ phân từ | fussed |
| Quá khứ | fussed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fuss
Đồng nghĩa
Họ từ của fuss
Câu hỏi thường gặp
fuss nghĩa là gì?
fuss (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự ồn ào, sự om sòm, sự quan trọng hoá, làm ầm lên.
fuss phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fuss: giọng Anh (UK) /fʌs/, giọng Mỹ (US) /fʌs/.