Sự nhớ lại tiếng Anh là gì?
"sự nhớ lại" trong tiếng Anh là recollection (danh từ), reminiscence (danh từ).
recollection Danh từ
UK/ɹɛkəˈlɛkʃən/US/ɹɛkəˈlɛkʃən/
Nghĩa: Sự nhớ lại, sự hồi tưởng lại; ký ức, hồi ức.
- to have a dim recollection ofkhông nhớ rõ, nhớ lờ mờ (việc gì)
- to the best of my recollectionnếu tôi nhớ không sai; chừng nào mà tôi còn nhớ lại được
reminiscence Danh từ
UK/ˌɹɛm.əˈnɪs.əns/US/ˌɹɛm.əˈnɪs.əns/
Nghĩa: Sự nhớ lại, sự hồi tưởng.
Câu hỏi thường gặp
Sự nhớ lại tiếng Anh là gì?
"sự nhớ lại" trong tiếng Anh là recollection (danh từ), reminiscence (danh từ).