Sự phá đổ tiếng Anh là gì?
"sự phá đổ" trong tiếng Anh là overthrow (danh từ), overthrown (danh từ), overthrew (danh từ).
overthrow Danh từ
UK/əʊvəˈθɹəʊ/US/ˌoʊvɚˈθɹoʊ/
Nghĩa: Sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ.
overthrown Danh từ
US/oʊ.vɚ.θɹoʊn/
Nghĩa: Sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ.
overthrew Danh từ
US/oʊ.vɚ.θɹu/
Nghĩa: Sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ.
Câu hỏi thường gặp
Sự phá đổ tiếng Anh là gì?
"sự phá đổ" trong tiếng Anh là overthrow (danh từ), overthrown (danh từ), overthrew (danh từ).