TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự phiền nhiễu tiếng Anh là gì?

"sự phiền nhiễu" trong tiếng Anh là harassment (danh từ).

harassment Danh từ

UK/həˈɹæsmənt/US/həˈɹæsmənt/

Nghĩa: Sự quấy rầy, sự phiền nhiễu; sự lo lắng ưu phiền.

Xem đầy đủ từ "harassment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự phiền nhiễu tiếng Anh là gì?

"sự phiền nhiễu" trong tiếng Anh là harassment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.