Sự quạt tiếng Anh là gì?
"sự quạt" trong tiếng Anh là ventilation (danh từ), winnowing (danh từ).
ventilation Danh từ
UK/ˌvɛntɪˈleɪʃ(ə)n/US/ˌvɛntɪˈleɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự thông gió, sự thông hơi, sự quạt.
- the ventilation of the roomsự thông gió gian phòng
- fans for ventilationquạt để thông gió
winnowing Danh từ
US/ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ/
Nghĩa: Sự quạt, sự sy (thóc).
Câu hỏi thường gặp
Sự quạt tiếng Anh là gì?
"sự quạt" trong tiếng Anh là ventilation (danh từ), winnowing (danh từ).