winnowing
US/ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ/
giọng máy của trình duyệt
winnowing nghĩa là sự quạt, sự sy, sự sàng lọc, sự chọn lựa.
Nghĩa của winnowing
Danh từ
- Sự quạt, sự sy (thóc).
- Sự sàng lọc, sự chọn lựa.
Dạng từ của winnowing
| Số nhiều | winnowings |
Cụm từ, thành ngữ với winnowing
- winnowing basket — Sàng.
Câu hỏi thường gặp
winnowing nghĩa là gì?
winnowing (danh từ) nghĩa là sự quạt, sự sy, sự sàng lọc, sự chọn lựa.
winnowing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của winnowing: giọng Mỹ (US) /ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ/.