TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

winnowing

US/ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ/ giọng máy của trình duyệt

winnowing nghĩa là sự quạt, sự sy, sự sàng lọc, sự chọn lựa.

Nghĩa của winnowing

Danh từ

  1. Sự quạt, sự sy (thóc).
  2. Sự sàng lọc, sự chọn lựa.

Dạng từ của winnowing

Số nhiềuwinnowings

Cụm từ, thành ngữ với winnowing

  • winnowing basket — Sàng.

Câu hỏi thường gặp

winnowing nghĩa là gì?

winnowing (danh từ) nghĩa là sự quạt, sự sy, sự sàng lọc, sự chọn lựa.

winnowing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của winnowing: giọng Mỹ (US) /ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.