Sự quay mài tiếng Anh là gì?
"sự quay mài" trong tiếng Anh là rumbling (danh từ).
rumbling Danh từ
US/ˈrəm.bliɳ/
Nghĩa: Sự quay mài.
Câu hỏi thường gặp
Sự quay mài tiếng Anh là gì?
"sự quay mài" trong tiếng Anh là rumbling (danh từ).
"sự quay mài" trong tiếng Anh là rumbling (danh từ).
US/ˈrəm.bliɳ/
Nghĩa: Sự quay mài.
"sự quay mài" trong tiếng Anh là rumbling (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.