Sự rút chạy tiếng Anh là gì?
"sự rút chạy" trong tiếng Anh là flight (danh từ).
flight Danh từ
UK/ˈflaɪ̯t/US/ˈflaɪ̯t/
Nghĩa: Sự bỏ chạy, sự rút chạy.
- to seek safety in flightbỏ chạy thoát thân
- to put the enemy to flightlàm cho kẻ địch bỏ chạy
Câu hỏi thường gặp
Sự rút chạy tiếng Anh là gì?
"sự rút chạy" trong tiếng Anh là flight (danh từ).