TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự rắn chắc tiếng Anh là gì?

"sự rắn chắc" trong tiếng Anh là solidity (danh từ), brawniness (danh từ).

solidity Danh từ

UK/səˈlɪdɪti/US/səˈlɪdɪti/

Nghĩa: Sự vững chắc, sự rắn chắc, sự kiên cố.

Xem đầy đủ từ "solidity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brawniness Danh từ

US/ˈbrɔ.ni.nəs/

Nghĩa: Sự khoẻ mạnh, sự rắn chắc, sự nở nang.

Xem đầy đủ từ "brawniness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự rắn chắc tiếng Anh là gì?

"sự rắn chắc" trong tiếng Anh là solidity (danh từ), brawniness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.