TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự sơ tán tiếng Anh là gì?

"sự sơ tán" trong tiếng Anh là evacuation (danh từ).

evacuation Danh từ

UK/ɪˌvækjuˈeɪʃən/US/ɪˌvækjuˈeɪʃən/

Nghĩa: sự sơ tán, sự tản cư

Xem đầy đủ từ "evacuation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự sơ tán tiếng Anh là gì?

"sự sơ tán" trong tiếng Anh là evacuation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.