evacuation
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˌvækjuˈeɪʃən/
US/ɪˌvækjuˈeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
evacuation nghĩa là sự rút khỏi, sự sơ tán, sự tản cư.
Nghĩa của evacuation
Danh từ
- Sự rút khỏi (một nơi nào...).
- Sự sơ tán, sự tản cư; sự chuyển khỏi mặt trận (thương binh).
- Sự tháo, sự làm khỏi tắc.
- Y học Sự bài tiết; sự thục, sự rửa.
- Vật lý Sự làm chân không; sự rút lui.
Dạng từ của evacuation
| Số nhiều | evacuations |
Họ từ của evacuation
Câu hỏi thường gặp
evacuation nghĩa là gì?
evacuation (danh từ) nghĩa là sự rút khỏi, sự sơ tán, sự tản cư.
evacuation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của evacuation: giọng Anh (UK) /ɪˌvækjuˈeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪˌvækjuˈeɪʃən/.