TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự sưu tầm tiếng Anh là gì?

"sự sưu tầm" trong tiếng Anh là collection (danh từ).

collection Danh từ

UK/kəˈlɛkʃən/US/kəˈlɛkʃən/

Nghĩa: Sự thu, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm; tập sưu tầm.

  • collection of taxessự thu thuế
  • a collection of stampstập tem sưu tầm

Xem đầy đủ từ "collection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự sưu tầm tiếng Anh là gì?

"sự sưu tầm" trong tiếng Anh là collection (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.