Sự sụt tiếng Anh là gì?
"sự sụt" trong tiếng Anh là decline (danh từ).
decline Danh từ
UK/dɪˈklaɪn/US/dɪˈklaɪn/ giọng người thật
Nghĩa: Sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ.
- There was a rapid decline in stock prices.Đã có một sự sụt giảm nhanh chóng trong giá cổ phiếu.
- the decline of imperialismsự suy tàn của chủ nghĩa đế quốc
Câu hỏi thường gặp
Sự sụt tiếng Anh là gì?
"sự sụt" trong tiếng Anh là decline (danh từ).