Sự siết tiếng Anh là gì?
"sự siết" trong tiếng Anh là squeeze (danh từ), constriction (danh từ).
squeeze Danh từ
UK/skwiːz/US/skwiːz/
Nghĩa: Sự ép, sự vắt, sự siết, sự véo.
- to give somebody a squeeze of the handsiết chặt tay người nào
constriction Danh từ
UK/kənˈstɹɪk.ʃən/US/kənˈstɹɪk.ʃən/
Nghĩa: Sự thắt, sự siết, sự co khít.
Câu hỏi thường gặp
Sự siết tiếng Anh là gì?
"sự siết" trong tiếng Anh là squeeze (danh từ), constriction (danh từ).