TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squeeze

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/skwiːz/ US/skwiːz/ giọng máy của trình duyệt

squeeze nghĩa là sự ép, sự vắt, sự ôm chặt, ép.

Nghĩa của squeeze

Danh từ

  1. Sự ép, sự vắt, sự siết, sự véo.
    • to give somebody a squeeze of the handsiết chặt tay người nào
  2. Sự ôm chặt.
    • to give somebody a squeezeôm chặt ai vào lòng
  3. Đám đông; sự chen chúc.
    • it was a tight squeezeđông quá
  4. Sự hạn chế, sự bắt buộc.
  5. Sự in dấu tiền đồng (lên giấy, lên sáp).
  6. Sự ăn bớt, sự ăn chặn, sự ăn hoa hồng lậu.
  7. Đánh bài Sự ép đối phương bỏ những quân bài quan trọng ((cũng) squeeze play).

Ngoại động từ

  1. Ép, vắt, nén, siết chặt.
    • to squeeze a lemonvắt chanh
    • to squeeze somebody's handsiết chặt tay ai
  2. Chen, ẩn, nhét.
    • to squeeze oneself into a carriagechen vào một toa xe
    • to squeeze a shirt into a suitcaseấn chiếc sơ mi vào cái va li
  3. Tống tiền, bòn mót (tiền của), bóp nặn.
  4. Thúc ép, gây áp lực.
  5. Nặn ra, ép ra, cố rặn ra.
    • to squeeze a tearrặn khóc
  6. In dấu (tiền đồng) (lên giấy hay sáp).

Nội động từ

  1. Ép, vắt, nén.
  2. Thường + in, out, through...) chen lấn.
    • to squeeze through the crowdchen qua đám đông

Dạng từ của squeeze

Ngôi thứ ba số ítsqueezes
Hiện tại phân từ (-ing)squeezing
Quá khứsqueezed
Quá khứ phân từsqueezed
Số nhiềusqueezes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với squeeze

Đồng nghĩa

Họ từ của squeeze

Cụm từ, thành ngữ với squeeze

  • squeeze the orange — Vắt kiệt (hết tinh tuý của cái gì, hết sức lực của ai).

Câu ví dụ với squeeze

  • Squeeze the towel. Vắt cái khăn.
  • Have you ever squeezed an orange? Bạn đã bao giờ vắt cam chưa?
  • Tom squeezed the sponge. Tom bóp chặt miếng bọt biển.
  • The company president's welcome was so long that we were squeezed for time in the second half of the ceremony. Bài phát biểu chào mừng của giám đốc quá dài, đã khiến cho nửa sau của buổi lễ bị quá giờ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

squeeze nghĩa là gì?

squeeze (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự ép, sự vắt, sự ôm chặt, ép.

squeeze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của squeeze: giọng Anh (UK) /skwiːz/, giọng Mỹ (US) /skwiːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.