TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tò mò tiếng Anh là gì?

"sự tò mò" trong tiếng Anh là curiosity (danh từ).

curiosity Danh từ

UK/ˌkjʊə.ɹiˈɒs.ɪ.ti/US/ˌkjʊɹ.iˈɑ.sə.ti/ giọng người thật

Nghĩa: Sự tò mò; tính tò mò, tính hiếu kỳ.

  • Curiosity got the better of Tom. Tom không kìm được sự tò mò.
  • out of curiosity vì tò mò

Xem đầy đủ từ "curiosity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tò mò tiếng Anh là gì?

"sự tò mò" trong tiếng Anh là curiosity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "curiosity": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).