TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curiosity

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkjʊə.ɹiˈɒs.ɪ.ti/ US/ˌkjʊɹ.iˈɑ.sə.ti/ giọng máy của trình duyệt

curiosity nghĩa là sự ham biết, tính ham biết, sự tò mò, tính tò mò.

Nghĩa của curiosity

Danh từ

  1. Sự ham biết; tính ham biết.
  2. Sự tò mò; tính tò mò, tính hiếu kỳ.
    • out of curiosityvì tò mò
  3. Vật kỳ lạ, vật hiếm, vật quý, cảnh lạ.
    • the curiosities of the townnhững cảnh lạ ở thành phố
  4. Sự kỳ lạ, sự hiếm có.

Dạng từ của curiosity

Số nhiềucuriosities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curiosity

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của curiosity

Cụm từ, thành ngữ với curiosity

  • to be tiptoe with curiosity — Tò mò muốn biết quá không kìm được.
  • curiosity shop — Hiệu bán đồ cổ, hiệu bán những đồ quý hiếm.

Câu ví dụ với curiosity

  • Curiosity got the better of Tom. Tom không kìm được sự tò mò.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

curiosity nghĩa là gì?

curiosity (danh từ) nghĩa là sự ham biết, tính ham biết, sự tò mò, tính tò mò.

curiosity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curiosity: giọng Anh (UK) /ˌkjʊə.ɹiˈɒs.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /ˌkjʊɹ.iˈɑ.sə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.