TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tăng vọt tiếng Anh là gì?

"sự tăng vọt" trong tiếng Anh là boom (danh từ), jumpiness (danh từ), irruption (danh từ).

boom Danh từ

UK/buːm/US/bum/ giọng máy

Nghĩa: Sự bùng nổ, sự tăng vọt (kinh tế, dân số...).

Xem đầy đủ từ "boom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jumpiness Danh từ

US/ˈdʒəm.pi.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tăng vọt; sự lên xuống thất thường, sự thay đổi thất thường (giá cả).

Xem đầy đủ từ "jumpiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

irruption Danh từ

Nghĩa: Sự tăng vọt (số dân...).

Xem đầy đủ từ "irruption": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tăng vọt tiếng Anh là gì?

"sự tăng vọt" trong tiếng Anh là boom (danh từ), jumpiness (danh từ), irruption (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).