TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự từ chức tiếng Anh là gì?

"sự từ chức" trong tiếng Anh là resignation (danh từ).

resignation Danh từ

UK/ˌɹɛz.ɪɡˈneɪ.ʃən/US/ˌɹɛz.ɪɡˈneɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự từ chức; đơn xin từ chức.

  • to send in (tender, give) one's resignationđưa đơn xin từ chức

Xem đầy đủ từ "resignation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự từ chức tiếng Anh là gì?

"sự từ chức" trong tiếng Anh là resignation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.