TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thông gió tiếng Anh là gì?

"sự thông gió" trong tiếng Anh là ventilation (danh từ), venting (danh từ).

ventilation Danh từ

UK/ˌvɛntɪˈleɪʃ(ə)n/US/ˌvɛntɪˈleɪʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự thông gió, sự thông hơi, sự quạt.

  • the ventilation of the roomsự thông gió gian phòng
  • fans for ventilationquạt để thông gió

Xem đầy đủ từ "ventilation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

venting Danh từ

US/ˈvɛn.tiɳ/

Nghĩa: Sự thông gió.

Xem đầy đủ từ "venting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thông gió tiếng Anh là gì?

"sự thông gió" trong tiếng Anh là ventilation (danh từ), venting (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.