TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

venting

US/ˈvɛn.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

venting nghĩa là Sự thải ra không trung (khói, hơi...).

Nghĩa của venting

Danh từ

  1. Sự thải ra không trung (khói, hơi...).
  2. Sự làm cho thông thoáng.
  3. Sự thông gió.

Dạng từ của venting

Số nhiềuventings

Họ từ của venting

Câu hỏi thường gặp

venting nghĩa là gì?

venting (danh từ) nghĩa là Sự thải ra không trung (khói, hơi...).

venting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venting: giọng Mỹ (US) /ˈvɛn.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.